Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 147, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 22 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2789, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 1586, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 23 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 97, tờ bản đồ số 08 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 24 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 63, tờ bản đồ số 08 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 25 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1859, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2329, tờ bản đồ số 04 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 26 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1802, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1846, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 27 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2383, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1801, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 28 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1836, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1810, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 29 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1854, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1855, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 30 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1838, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1778, tờ bản đồ số 04 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 31 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1853, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1746, tờ bản đồ số 04 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 32 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1671, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1755, tờ bản đồ số 04 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 33 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1735, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1744, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 34 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 163, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1688, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 35 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1653, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1706, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 36 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1881, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1652, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 37 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1745, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1754, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 38 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1753, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1837, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 39 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1763, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1791, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 40 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1807, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1809, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |