| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1709 tờ 10 - đến thửa số 1710, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2015 tờ 11 - đến thửa số 2015, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 78 tờ 16 - đến thửa số 3975, tờ bản đồ số 16 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 77 tờ 16 - đến thửa số 86, tờ bản đồ số 16 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2017 tờ 11 - đến thửa số 2106, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2107 tờ 11 - đến thửa số 2003, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1896 tờ 11 - đến thửa số 1896, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1758 tờ 11 - đến thửa số 1758, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1754 tờ 11 - đến thửa số 1754, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2189 tờ 11 - đến thửa số 1756, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1651 tờ 11 - đến thửa số 1757, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2410 tờ 10 - đến thửa số 640, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 484 tờ 10 - đến thửa số 293, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 356 tờ 10 - đến thửa số 356, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 284 tờ 11 - đến thửa số 281, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 417 tờ 11 - đến thửa số 2377, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 419 tờ 11 - đến thửa số 584, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 589 tờ 11 - đến thửa số 647, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 587 tờ 11 - đến thửa số 731, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Khuê - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 876 tờ 11 - đến thửa số 876, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |