| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1893, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 956, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 838, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 918 tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 866, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 833, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 762, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 808, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 831 tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1449, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 759, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 807, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 802, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 754, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1553, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 756, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1555, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 719, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1557, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 694, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 636, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 777, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 188, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 246, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1283, tờ bản đồ số 03 - Đến thửa đất số 738 tờ bản đồ số 03 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |