| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 84, đến thửa 68 tờ bản đồ số 5 - Đến thửa 49, tờ bản đồ số 05 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 373, tờ số 8 - Đến thửa 290, tờ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 247, tờ bản dồ số 8 - Đến thửa 463, tờ bản đồ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 605, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 1077, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 2894, tờ bản đồ số 8 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 2032, tờ số 8 - Đến thửa 2451, tờ số 8 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 89, tờ số 7 - Đến thửa 1285, tờ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 123, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 124, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 41, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 98, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |