| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 456, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1543, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 399, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 401, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 355, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 371, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 129, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 256 tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 27, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 67, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 220, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1526, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1133, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1134, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1507, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ đường ngõ xóm, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 11 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1432, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 127, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1877, tờ bản đồ số 24 - Đến thửa đất số 1340, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1389, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1412, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1390, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1456 tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1428, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1303, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1410, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1363, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |