| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 261 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 262 BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 345 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1558 BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 280 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 307 BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1683 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1546 BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 221 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 176 BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 198 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 134 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 915 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 913 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 785 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1620 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1619 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 906 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 793 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 790 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 893 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 896 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 121 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 188 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 116 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 161 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 107 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 117 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 46 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 28 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 68 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 832 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 58 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 80 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 42 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 47 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 75 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 88 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 91 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1602 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |