| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 839 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 159 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 199 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 209 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 166 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 160 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 899 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 188 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 239 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1542 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 31 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1593 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 837 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 15 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 206 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 106 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 837 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 5 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 838 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 836 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 10 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 104 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 75 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 245 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 247 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 250 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 253 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 30 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 31 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 39 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 41 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 45 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 293 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 49 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 51 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 53 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 55 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 20 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 58 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 248 tờ BĐ số 2 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |