| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 580 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 8231 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 587 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 828 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 638 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 833 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 558 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 873 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 531 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 688 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 684 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 812 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 534 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 555 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 504 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 630 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 580 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 620 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 35 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 143 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 46 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 168 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 47 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 169 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 2 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 884 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 5 tờ BĐ sô 12 - Thửa đất số 20 tờ BĐ số 12 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 391 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 53 tờ BĐ số 10 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 224 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 85 tờ BĐ số 10 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 245 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 62 tờ BĐ số 10 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 276 tờ BĐ sô 10 - Thửa đất số 300 tờ BĐ số 10 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Văn Sơn | Từ thửa đất số 215 , tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 41 , tờ bản đồ số 10 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |