| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 283 tờ BĐ số 4 - Thửa đất số 811 tờ BĐ số 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 127 tờ BĐ số 4 - Thửa đất số 120 tờ BĐ số 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 104 tờ BĐ số 4 - Thửa đất số 26 tờ BĐ số 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 811 tờ BĐ số 4 - Thửa đất số 1 tờ BĐ số 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 13 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 3 tờ BĐ số 2 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 297 tờ BĐ số 2 - Thửa đất số 293 tờ BĐ số 2 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1713 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 216 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 82 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 3 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 818 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 9 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 481 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 696 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |