| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm (lối 2 vùng kiệt tây) Từ nhà anh Chức Lương (từ thửa số: 2453, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Tạo (đến thửa số: 2462, tờ bản đồ số 08) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm (lối 2 vùng đồng chăm) Từ giáp trường Tiểu học (từ thửa số: 2831, tờ bản đồ số 08) - đến đường lên xóm 2 (đến thửa số: 2847, tờ bản đồ số 08) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm lối 2 vùng ông Thuyết Từ nhà anh Sáng Mai (từ thửa số: 1938, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Năng (đến thửa số: 1940, tờ bản đồ số 08) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà anh Chất (từ thửa số: 1978, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hào (đến thửa số: 2003, tờ bản đồ số 08) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm lối 2 vùng trường Mầm non Từ nhà Chị Huệ (từ thửa số: 2035, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Hoài Nhâm (đến thửa số: 1977, tờ bản đồ số 08) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà anh Dụy Hán (từ thửa số: 2880, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Lục (đến thửa số: 2881, tờ bản đồ số 08) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Thi Cừ (từ thửa số: 1981, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Cường (đến thửa số: 2049, tờ bản đồ số 08) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Đường trục xóm vùng Đồng phủ Từ nhà anh Cường Huệ (từ thửa số: 249, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chung Sáu (đến thửa số: 1980, tờ bản đồ số 08) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà anh Thành Vân (từ thửa số: 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chiến Hằng (đến thửa số: 258, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Thắng Bắc (từ thửa số: 474, tờ bản đồ số 08) - đến nhà bà Năm Tự (đến thửa số: 668, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Vượng Dung (từ thửa số: 476, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Đệ Hoa (đến thửa số: 798, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Hà Thủy (từ thửa số: 108, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Tuệ (đến thửa số: 34, tờ bản đồ số 09) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Hảo (từ thửa số: 69, tờ bản đồ số 09) - đến nhà bà Truyền Quang (đến thửa số: 08, tờ bản đồ số 09) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà anh Quy (từ thửa số: 531, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Công Năm (đến thửa số: 349, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Hà (từ thửa số: 401, tờ bản đồ số 08) - đến nhà anh Chinh An (đến thửa số: 258, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà ông Lam Đức (từ thửa số: 399, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Duyệt (đến thửa số: 203, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà chị Châu Tư (từ thửa số: 118, tờ bản đồ số 08) - đến Khe mài (đến thửa số: 2038, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà anh Ngọc Dung (từ thửa số: 95, tờ bản đồ số 08) - đến nhà ông Nhạc (đến thửa số: 19, tờ bản đồ số 08) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục Xóm 2 - Xã Thái Sơn | Từ nhà anh Hùng Đức (từ thửa số: 63, tờ bản đồ số 04) - đến nhà bà Hướng Vân (đến thửa số: 32, tờ bản đồ số 04) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |