Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Hoàng Văn Bắc (Thửa 408, tờ 17) - Nguyễn Danh Thi (Thửa 340, tờ 16) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 22 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Đào Danh Sơn (Thửa 350, tờ 17) - Nguyễn Cảnh Hoa (Thửa 317, tờ 16) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 23 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Trần Văn Danh (Thửa 325, tờ 17) - Trần Đức Hùng (Thửa 271, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 24 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Nguyễn Danh Bình (Thửa 278, tờ 17) - Nguyễn Văn Trung (Thửa 255, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 25 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Nguyễn Cảnh Sơn (Thửa 260, tờ 17) - Hoàng Thị Hồng (Thửa 232, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 26 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Phạm Thị Tường (Thửa 163, tờ 17) - Thái Bá Hào (Thửa 1243, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 27 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Bùi Khắc Quế (Thửa 158, tờ 17) - Hoàng Văn Huấn (Thửa 157, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 28 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Hoàng Thị Hợp (Thửa 129, tờ 17) - Nguyễn Thị Phương Hoa (Thửa 154, tờ 17) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 29 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 4 - Xã Đông Sơn | Bùi Gia Cung (Thửa 165, tờ 17) - Nguyễn Đức Chung (Thửa 1398, tờ 17) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |