Trang chủ page 109
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 87, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 208, tờ bản đồ số 08 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2162 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 93, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 93, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2163 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2803, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 2803, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2164 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 08 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2165 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 62, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2166 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1958, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 29, tờ bản đồ số 08 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2167 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1959, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 08 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2168 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 155, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 102, tờ bản đồ số 08 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2169 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 217, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 217, tờ bản đồ số 08 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2170 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 147, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2171 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2789, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 1586, tờ bản đồ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2172 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 97, tờ bản đồ số 08 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2173 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 - Đến thửa đất số 63, tờ bản đồ số 08 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2174 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1859, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 2329, tờ bản đồ số 04 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2175 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1802, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1846, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2176 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 2383, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1801, tờ bản đồ số 04 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2177 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1836, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1810, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2178 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1854, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1855, tờ bản đồ số 04 | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2179 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1838, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1778, tờ bản đồ số 04 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2180 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyên Thọ - Xã Minh Sơn | Từ thửa đất số 1853, tờ bản đồ số 04 - Đến thửa đất số 1746, tờ bản đồ số 04 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |