Trang chủ page 144
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2861 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 150 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 175 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2862 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 358 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 365 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2863 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1548 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 415 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2864 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Nhánh - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1129 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 282 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2865 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1561 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1564 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2866 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1102 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 51 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2867 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 118 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 3711 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2868 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 256 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 190 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2869 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 139 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 250 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2870 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 423 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 923 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2871 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 1144 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 286 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2872 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 572 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 285 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2873 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 644 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 397 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2874 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 329 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 461 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2875 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 367 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 141 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2876 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 965 tờ BĐ số 3 - Thửa đất số 1130 tờ BĐ số 3 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2877 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 691 tờ BĐ số 5 - Thửa đất số 63 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2878 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 691 tờ BĐ số 5 - Thửa đất số 63 tờ BĐ số 3 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2879 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 702 tờ BĐ số 5 - Thửa đất số 677 tờ BĐ số 5 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2880 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 15 tờ BĐ số 5 - Thửa đất số 48 tờ BĐ số 5 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |