Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 662 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 663 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 664 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 665 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 75, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 666 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 15, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 667 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 864, tờ bản đồ số 19 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 668 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1145, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 1372, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 669 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1488, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 1595, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 670 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1653, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 1694, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 671 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1279, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 1218, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 672 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 2024, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 311, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 673 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 169, tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 674 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ đường nhánh, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 126 tờ bản đồ số 18 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 675 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 128, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 144, tờ bản đồ số 17 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 676 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 151, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 164, tờ bản đồ số 17 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 677 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 245, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 178, tờ bản đồ số 17 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 678 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 17 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 679 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 44, tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 17 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 680 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 6 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 629, tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 554, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |