| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Dung (từ thửa số 3102 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Văn Tiến (đến thửa số 3079 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 3088 tờ bản đồ số 10) - Lê Phùng Thanh (đến thửa số 3092 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Đình Thắng (từ thửa số 3099 tờ bản đồ số 10) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 3088 tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Hoàng Kim Phương (từ thửa số 609 tờ bản đồ số 6) - Nguyễn Đình Thắng (đến thửa số 792 tờ bản đồ số 6) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Lê Xuân Quế (từ thửa số 1025 tờ bản đồ số 6) - Nguyễn Bá Lương (đến thửa số 631 tờ bản đồ số 6) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Đặng Văn Linh (từ thửa số 1129 tờ bản đồ số 6) - Tăng Văn Đậu (đến thửa số 636 tờ bản đồ số 6) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Dương ĐÌnh Hòe (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 6) - Đặng Hồng Sâm (đến thửa số 1130 tờ bản đồ số 6) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 2 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Đức Thành (từ thửa số 530 tờ bản đồ số 6) - Nhà Văn Hóa xóm 2 (đến thửa số 15 tờ bản đồ số 10) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |