| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 5 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Phúc Tý (từ thửa số 613 tờ bản đồ số 15) - Lê Đình Tuấn (đến thửa số 512 tờ bản đồ số 12) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 5 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Văn Lý (từ thửa số 532 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Lợi (đến thửa số 614 tờ bản đồ số 15) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 5 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 598 tờ bản đồ số 15) - Nguyễn Văn Lợi (đến thửa số 614 tờ bản đồ số 15) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Trục đường chính xóm 5 - Xã Tràng Sơn | Nguyễn Văn Chín (từ thửa số 71 tờ bản đồ số 15) - Trần Văn Hải (đến thửa số 196 tờ bản đồ số 12) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |