| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 851…855; 859; 860; 828; 773; 774; 826; 509…512; 491…494 (Tờ bản đồ 13) | Đồng Kho Cũ - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Giang Tây - Gồm các thửa: 851…855; 859; 860; 828; 773; 774; 826; 509…512; 491…494 (Tờ bản đồ 13) | Đồng Kho Cũ - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |