| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hiến Sơn - Gồm các thửa: 14…24; 33…39; 41; 42; 61…73; (Tờ bản đồ 17) | Địa danh (Xứ đồng): Đồng Thân Me - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hiến Sơn - Gồm các thửa: 14…24; 33…39; 41; 42; 61…73; (Tờ bản đồ 17) | Địa danh (Xứ đồng): Đồng Thân Me - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |