| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hồng Sơn | Các khu vực còn lại (Tờ bản đồ 01/LN) - | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hồng Sơn | Địa danh (xứ đồng): Động cao, Cây Quýt (Tờ bản đồ 01/LN) - | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hồng Sơn | Khu vực rừng xóm 8 (Tờ bản đồ 01/LN) - | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hồng Sơn | Đồi thông xóm 1,2 (Tờ bản đồ 01/LN) - | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Hồng Sơn | Gồm đất vườn, ao liền đất ở - | 38.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |