| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Lưu Sơn - Gồm các thửa: 815.... 862,865...899, 926 ....988, 1120...1246, 1248....1425, (Tờ bản đồ 6) | Cửa Ngăn - Vùng lội | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Lưu Sơn - Gồm các thửa: 815.... 862,865...899, 926 ....988, 1120...1246, 1248....1425, (Tờ bản đồ 6) | Cửa Ngăn - Vùng lội | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |