| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1710…1712; 1726; 1727; 1729; 1732; 1733; 1750; 1753; 1768; 1771; 1778; 1787; 1801; 1802; 1804; 1806…1808; (Tờ bản đồ 10) | Mụ hờ - Đồng cựa Nương diệc | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |