| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1754; 1805; 1830; 1835; 1839; 1841; 1842; 1846; 1851; (Tờ bản đồ 10) | Cựa đình - Cồn Trổ Rú dẻ | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1754; 1805; 1830; 1835; 1839; 1841; 1842; 1846; 1851; (Tờ bản đồ 10) | Cựa đình - Cồn Trổ Rú dẻ | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |