| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1755…1766; 1776; 1777; 1783; 1783; 1786; 1788…1790; 1794…1796; 1798…1800; 1803; 1809…1819; 1821; 1824; (Tờ bản đồ 10) | Đồng cựa - Đồng cựa | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |