| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 2205; 2229; 2303; 2322; 2335; 2337; 2489; (Tờ bản đồ 8) | Đập Nậy - Cồn giếng | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 2205; 2229; 2303; 2322; 2335; 2337; 2489; (Tờ bản đồ 8) | Đập Nậy - Cồn giếng | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |