| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 3203; 3230; 3301; 3304; 3312; 3321; 3326; 3329; 3335; 3346; 3361; 3362; 3374; 3384; 3517; 3530; 3533; (Tờ bản đồ 7) | Hói giữa - Thúc Mầm | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |