| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 617; 620; 626; 629; 630; 633; 634; 636; 638…641; (Tờ bản đồ 11) | Lò Gạch - Trọt đình | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 617; 620; 626; 629; 630; 633; 634; 636; 638…641; (Tờ bản đồ 11) | Lò Gạch - Trọt đình | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |