| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1086, 1031, 1038, 1065, 1039, 1063, 1037, 1047, 1046, 1054, 1281, 1055, 1088, 1044, 1032, 1040, 1050, 1062, 1085, 1045 (Tờ bản đồ 21) | Đồng Tràng Quy - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |