| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1374, 1396, 1403, 1405, 1416, 2896 (Tờ bản đồ 11;12) | Đồng Đỉnh Nam - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1374, 1396, 1403, 1405, 1416, 2896 (Tờ bản đồ 11;12) | Đồng Đỉnh Nam - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |