| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Nam Sơn - Gồm các thửa: 143, 147, 164, 318, 332, 344, 351, 353, (Tờ bản đồ 13) | Địa danh (xứ đồng): Xóm 1 - | 4.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Nam Sơn - Gồm các thửa: 143, 147, 164, 318, 332, 344, 351, 353, (Tờ bản đồ 13) | Địa danh (xứ đồng): Xóm 1 - | 4.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |