| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Nam Sơn - Gồm các thửa: 77, 86, 87, 95, 221, 333, 352, 358, 359, 416 (Tờ bản đồ 13) | Địa danh (xứ đồng): Xóm 1 - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Nam Sơn - Gồm các thửa: 77, 86, 87, 95, 221, 333, 352, 358, 359, 416 (Tờ bản đồ 13) | Địa danh (xứ đồng): Xóm 1 - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |