| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Tân Sơn - Gồm các thửa: 487; 473; 489 (Tờ bản đồ ) | Địa danh (xứ đồng): Đồng xóm 8 - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Tân Sơn - Gồm các thửa: 487; 473; 489 (Tờ bản đồ ) | Địa danh (xứ đồng): Đồng xóm 8 - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |