| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 3094; 3108; 3126; 3132; 3164; 3199; 3227. (Tờ bản đồ 11) | Cầu Yêu x7 - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 3094; 3108; 3126; 3132; 3164; 3199; 3227. (Tờ bản đồ 11) | Cầu Yêu x7 - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |