| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 860; 869; 873; 874; 887; 889; 905; 910; 911; 1248; 1725. (Tờ bản đồ 16) | Khoảnh 1 - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 860; 869; 873; 874; 887; 889; 905; 910; 911; 1248; 1725. (Tờ bản đồ 16) | Khoảnh 1 - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |