| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 886; 991; 994; 999; 1001; 1002; 1026; 1029; 1035. (Tờ bản đồ 16) | Minh Sơn xâm canh - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thái Sơn - Gồm thửa số: 886; 991; 994; 999; 1001; 1002; 1026; 1029; 1035. (Tờ bản đồ 16) | Minh Sơn xâm canh - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |