| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thịnh Sơn - Gồm các thửa: 1…3; 714; 22; 23; 28; 37; 29; 48; 40; 30; 33; 20…26 (Tờ bản đồ 19) | Địa danh (xứ đồng): Đồng Bên Sông - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Thịnh Sơn - Gồm các thửa: 1…3; 714; 22; 23; 28; 37; 29; 48; 40; 30; 33; 20…26 (Tờ bản đồ 19) | Địa danh (xứ đồng): Đồng Bên Sông - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |