| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | Cựa làng xóm 12 - Đương quan mới | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | Đồng cơn hươngxóm 12 - Cơn hương xóm 14 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | Đồng cơn hương xóm 12 - Cơn hương xóm 14 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | Đồng cơn hương trên - Xóm 14 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | áp đường Khuôn - xóm 12; 13; 14 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xã Trù Sơn - Tờ bản đồ 8 | Đồng mà xóm 12; 13 - Đồng mạ xóm 14 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |