| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Tân Sơn, Xã Bài Sơn - Gồm các thửa: 869; 870; 918; 958; 996; 997; 1035; 877; 924; 963; 965; 967; 590; 1163; 1213; 1226; 1235; 1207 (Tờ bản đồ số 10) | Từ Cây Chay - đến Đồng Quan | 38.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |