| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 184, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 226, tờ bản đồ 12 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 220, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 245, tờ bản đồ 12 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 182, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 767, tờ bản đồ 13 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 547, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 227, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 165, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 649, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 314, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 310, tờ bản đồ 03 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1090, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 2398, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 10 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 2022, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2024, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1039, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1058, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 12 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1355, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2056, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 13 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1262, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 14 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1350, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1056, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 15 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1117, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1355, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 16 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1336, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1256, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 17 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 737, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 794, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 18 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 607, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2314, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 19 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1151, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 666, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |