| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | Huyện Nho Quan | Khu vực Đồng bằng (Đất màu) | - | 75.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | Huyện Nho Quan | Khu vực Đồng bằng (Đất màu) | - | 75.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |