| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 20,5m - | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 30m - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường gom đường ĐT482G - | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 20,5m - | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 30m - | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường gom đường ĐT482G - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 20,5m - | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường quy hoạch rộng 30m - | 2.125.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Ninh Bình | Huyện Yên Khánh | Khu dân cư phía sau Huyện Đội, xã Khánh Vân | Tuyến đường gom đường ĐT482G - | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |