| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đoạn giáp đài phát thanh Bác Ái đi thôn Ma Hoa Châu Đắc đến hết - | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 2 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 7m thuộc trung tâm huyện - | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 3 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 11m thuộc trung tâm huyện - | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 13m thuộc trung tâm huyện - | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 5 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 14m thuộc trung tâm huyện - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 18m thuộc trung tâm huyện - | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 7 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường trung tâm huyện – Đoạn từ đường N8 - đến hết nhà máy nước Phước Đại | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 8 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường trung tâm huyện - Đoạn giáp ngã ba cầu Sông Sắt - đến đường N8 | 2.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 9 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đoạn giáp đài phát thanh Bác Ái đi thôn Ma Hoa Châu Đắc đến hết - | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 10 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 7m thuộc trung tâm huyện - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 11m thuộc trung tâm huyện - | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 12 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 13m thuộc trung tâm huyện - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 13 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 14m thuộc trung tâm huyện - | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 14 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 18m thuộc trung tâm huyện - | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 15 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường trung tâm huyện – Đoạn từ đường N8 - đến hết nhà máy nước Phước Đại | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 16 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường trung tâm huyện - Đoạn giáp ngã ba cầu Sông Sắt - đến đường N8 | 3.390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 17 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đoạn giáp đài phát thanh Bác Ái đi thôn Ma Hoa Châu Đắc đến hết - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 18 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 7m thuộc trung tâm huyện - | 790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 19 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 11m thuộc trung tâm huyện - | 870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 20 | Ninh Thuận | Huyện Bác Ái | Các đường trung tâm huyện | Đường 13m thuộc trung tâm huyện - | 970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |