| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 5.570.000 | 4.270.000 | 3.350.000 | 2.560.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 5.570.000 | 4.270.000 | 3.350.000 | 2.560.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 4.460.000 | 3.420.000 | 2.680.000 | 2.050.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 4 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 3.340.000 | 2.560.000 | 2.010.000 | 1.540.000 | 0 | Đất SX - DV |
| 5 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 4.460.000 | 3.420.000 | 2.680.000 | 2.050.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 6 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 152.100 | 128.700 | 99.500 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 7 | Ninh Thuận | Huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải | - | 3.340.000 | 2.560.000 | 2.010.000 | 1.540.000 | 0 | Đất SX - DV |