| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Các tuyến đường còn lại - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường D1a, N4C, NB (đường quy hoạch rộng 15m16m) - | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường N2, N4.1, N4.2 - | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường N1 - | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường D2 (giáp đường N3 giáp đường N7); Đường D2 nối dài (giáp đường N7 đến giáp khu công nghiệp Du Long) - | 3.590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường D1, D1b, N4d, N5, N6, N7 - | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Ninh Thuận | Huyện Thuận Bắc | Khu trung tâm hành chính huyện Thuận Bắc | Đường N3a, N3a1 - | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |