| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Cao Bá Quát (Từ đường Thống Nhất - Ngô Gia Tự) - Đường loại 3 | - | 30.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Cao Bá Quát (Từ đường Thống Nhất - Ngô Gia Tự) - Đường loại 3 | - | 24.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Cao Bá Quát (Từ đường Thống Nhất - Ngô Gia Tự) - Đường loại 3 | - | 18.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |