| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Lê Quý Đôn (giáp đường 21 tháng 8 đến nhà số 33) - Đường loại 4 | - | 10.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Lê Quý Đôn (giáp đường 21 tháng 8 đến nhà số 33) - Đường loại 4 | - | 8.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Lê Quý Đôn (giáp đường 21 tháng 8 đến nhà số 33) - Đường loại 4 | - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |