| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Võ Trứ - Đường loại 4 | Từ đường Chợ Mỹ Phước - đến giáp đường Nguyễn Văn Nhu | 9.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Võ Trứ - Đường loại 4 | Từ đường Nguyễn Tri Phương - đến chợ Mỹ Phước | 9.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Võ Trứ - Đường loại 4 | Từ đường Chợ Mỹ Phước - đến giáp đường Nguyễn Văn Nhu | 7.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Đường Võ Trứ - Đường loại 4 | Từ đường Nguyễn Tri Phương - đến chợ Mỹ Phước | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |