| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường 11m - | 5.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường 12m - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường 13m - | 6.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường 15m - | 6.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Lê Ích Mộc - | 5.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Công chúa Ngọc Hân - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Đặng Công Chất - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Đinh Liệt - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Đinh Lễ - | 6.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Thi sách - | 6.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Ninh Thuận | Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm | Khu dân cư Tháp Chàm 1 | Đường Lê Hồng Sơn - | 6.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |