| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Từ cổng Lữ Đoàn 406 - đến tiếp đường ĐH52 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 (khu 5) - đến cổng Lữ Đoàn 406 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Từ cổng Lữ Đoàn 406 - đến tiếp đường ĐH52 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 (khu 5) - đến cổng Lữ Đoàn 406 | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Từ cổng Lữ Đoàn 406 - đến tiếp đường ĐH52 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Đoan Hùng | Đường liên xã - Xã Yên Kiện (Xã Minh Tiến cũ) | Đoạn từ Quốc lộ 2 (khu 5) - đến cổng Lữ Đoàn 406 | 354.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |