| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường Từ đường rẽ đi gò Dộc Dềnh - đến nhà ông Chinh (đường Hồ Chí Minh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ điểm tiếp giáp QL 32C (Km 29+200 (dốc Dát xã Tứ Mỹ - đến điểm tiếp giáp đường huyện 73 nhánh 1, nhà ông Chinh xã Văn Lương cũ) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến xóm Gia Lở, xã Xuân Quang cũ | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi nhà Trang - đến đường rẽ đi gò Dộc Dềnh | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến đường rẽ đi nhà Trang | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ qua cầu Ngòi Tam Cường - đến đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ giáp đường tỉnh 315 (Km 2+300) - đến qua cầu Ngòi Tam Cường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường Từ đường rẽ đi gò Dộc Dềnh - đến nhà ông Chinh (đường Hồ Chí Minh) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ điểm tiếp giáp QL 32C (Km 29+200 (dốc Dát xã Tứ Mỹ - đến điểm tiếp giáp đường huyện 73 nhánh 1, nhà ông Chinh xã Văn Lương cũ) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến xóm Gia Lở, xã Xuân Quang cũ | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi nhà Trang - đến đường rẽ đi gò Dộc Dềnh | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến đường rẽ đi nhà Trang | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ qua cầu Ngòi Tam Cường - đến đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ giáp đường tỉnh 315 (Km 2+300) - đến qua cầu Ngòi Tam Cường | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường Từ đường rẽ đi gò Dộc Dềnh - đến nhà ông Chinh (đường Hồ Chí Minh) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ điểm tiếp giáp QL 32C (Km 29+200 (dốc Dát xã Tứ Mỹ - đến điểm tiếp giáp đường huyện 73 nhánh 1, nhà ông Chinh xã Văn Lương cũ) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến xóm Gia Lở, xã Xuân Quang cũ | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi nhà Trang - đến đường rẽ đi gò Dộc Dềnh | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Từ đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân - đến đường rẽ đi nhà Trang | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73 (Vạn Xuân - Bắc Sơn) - Xã Vạn Xuân | Đất hai bên đường từ qua cầu Ngòi Tam Cường - đến đường rẽ đi khu 6 xã Vạn Xuân | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |