| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ - đến tiếp giáp đường tỉnh 315C | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ hết đất nhà bà Hiên, khu 4 - đến đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ - đến tiếp giáp đường tỉnh 315C | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ hết đất nhà bà Hiên, khu 4 - đến đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ - đến tiếp giáp đường tỉnh 315C | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Phú Thọ | Huyện Tam Nông | Đường huyện số 73D - Xã Tề Lễ | Đất hai bên đường từ hết đất nhà bà Hiên, khu 4 - đến đường rẽ vào UBND xã Tề Lễ | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |